thị đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang giấy (trong sách, vở, tài liệu): "thị đồng" dùng để chỉ một mặt của tờ giấy, thường được đánh số trong các ấn phẩm như sách, báo, tạp chí.
- Số trang: Trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật in ấn, "thị đồng" có thể chỉ một trang cụ thể, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật hoặc sách giáo khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách này có 300 thị đồng. (Cuốn sách này gồm 300 trang giấy.)
- Hãy mở sách ra thị đồng thứ 50. (Hãy mở sách đến trang thứ 50.)
- Trong toán học, thị đồng thường được dùng để chỉ số trang của tài liệu tham khảo. (Trong toán học, trang giấy thường được dùng để chỉ số trang của tài liệu tham khảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thị đồng số": chỉ số trang cụ thể trong một tài liệu.
- Thị đồng số 25 của cuốn sách này có chứa công thức quan trọng. (Trang số 25 của cuốn sách này chứa công thức quan trọng.)
"thị đồng kỹ thuật": trang giấy trong các tài liệu kỹ thuật, thường có bản vẽ hoặc sơ đồ.
- Bản vẽ chi tiết nằm ở thị đồng kỹ thuật cuối cùng. (Bản vẽ chi tiết nằm ở trang kỹ thuật cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Trang (danh từ): một mặt của tờ giấy trong sách, vở.
- Đọc trang đầu tiên của cuốn tiểu thuyết. (Đọc mặt giấy đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.)
Tờ (danh từ): đơn vị chỉ một mảnh giấy có hai mặt.
- Mỗi tờ giấy có hai thị đồng. (Mỗi mảnh giấy có hai trang.)
Từ đồng nghĩa
Trang: mặt giấy trong sách, vở.
- Trang 10 của cuốn sách này rất thú vị. (Mặt giấy thứ 10 của cuốn sách này rất thú vị.)
Mặt: một bên của tờ giấy.
- Mặt trước và mặt sau của tờ giấy đều có chữ. (Bên trước và bên sau của tờ giấy đều có chữ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "thị đồng": Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, không có thành ngữ thông dụng.